-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10048:2013Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10062:2013Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền của da khi sấy khô Leather. Physical and mechanical tests. Determination of dry heat resistance of leather |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10065:2013Yêu cầu về an toàn sản phẩm tiêu dùng đối với trang sức dành cho trẻ em Standard Specification for Consumer Product Safety for Children’s Jewelry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||