-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3574:1981Điều chỉnh thống kê các quá trình công nghệ khi thông số kiểm tra tuân theo luật phân bố chuẩn Statistical control of technological processes under the normal distribution of the controlled parameters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9429:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo trường từ độ chính xác cao Investigation, evaluation and exploration of minerals. High accuracy magnetic prospecting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10488:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinate bằng phương pháp huỳnh quang Animal feeding stuffs. Determination of decoquinate content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10030:2013Thực phẩm. Xác định saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ. Foodstuffs. Determination of saccharin in table top sweetener preparations. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||