• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9985-7:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 7: Thép không gỉ.

Steel flat products for pressure purposes -- Technical delivery conditions -- Part 7: Stainless steels

228,000 đ 228,000 đ Xóa
2

TCVN 9536:2012

Máy thu hình - Hiệu suất năng lượng

Television sets - Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 278,000 đ