-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5960:1995Chất lượng đất. Lấy mẫu. Hướng dẫn về thu thập, vận chuyển và lưu giữ mẫu đất để đánh giá các quá trình hoạt động của vi sinh vật hiếu khí tại phòng thí nghiệm Soil quality. Sampling. Guidance on the collection, handling and storage of soil for the assessment of aerobic microbial processes in the laboratory |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12670-14:2020An toàn sản phẩm laser – Phần 14: Hướng dẫn sử dụng Safety of laser products – Part 14: A user’s guide |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11520:2016Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi – Yêu cầu thiết kế Bottom single blade steel rotation pile foundation – Design requirements |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11039-4:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 4: Phát hiện và định lượng coliform và E.coli bằng kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (phương pháp thông dụng). 17 Food aditive. Microbiological analyses. Part 4:Detection and enumeration of coliforms and E.coli by most probable number technique (Routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1726:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Xupap nạp và xupap thải - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines - Inlet valves and exhaut valves - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2097:1993Sơn - Phương pháp xác định độ bám dính của màng Paints - Gross cut test for the determination of adhesion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2096-3:2015Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô - Phần 3: Xác định thời gian khô bề mặt dùng hạt BALLOTINI Paints and varnishes - Drying tests - Part 3: Surface-drying test using ballotini |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9535-6:2012Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 6: Bánh xe liền khối của đầu máy và toa xe. Yêu cầu kỹ thuật khi cung cấp. Railway rolling stock material. Part 6: Solid wheels for tractive and trailing stock. Technical delivery conditions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,120,000 đ | ||||