-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4443:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp Statistical quality control. Sequential acceptance inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-15:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 15: bệnh xoắn khuẩn Do Leptospira Animal disease - Diagnostic procedure - Part 15: Leptospirosis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8683-6:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 6: Quy trình giữ giống vi khuẩn nhiệt thán vô độc chủng 34 F2 Master seed of microorganisms for veterinary – Part 6: The procedure for preservation of Bacillus anthracis 34 F2 strain, avirulent |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9535-1:2012Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 1: Băng đa cán thô của đầu máy, toa xe. Yêu cầu kỹ thuật khi cung cấp Railway rolling stock material. Part 1: Rough-rolled tyres for tractive and trailing stock. Technical delivery conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||