• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6450:1998

Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa

Standardization and related activities. General vocabulary

268,000 đ 268,000 đ Xóa
2

TCVN 5945:2010

Nước thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải

Industrial waste water. Discharge standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4037:2012

Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Water supply - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8423:2010

Công trình thủy lợi - Trạm bơm tưới tiêu nước - Yêu cầu thiết kế công trình thủy công

Hydraulics structures - Irrigation and drainage pumping station - Requirement for hydraulic design

220,000 đ 220,000 đ Xóa
5

TCVN 8300:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao

Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 9148:2012

Công trình thủy lợi. Xác định hệ số thấm của đất đá chứa nước bằng phương pháp hút nước thí nghiệm từ các lỗ khoan

Hydraulic structures. Method for determining water permeability coefficient of soil and rock saturated by pumping water test from boreholes

216,000 đ 216,000 đ Xóa
7

TCVN 9340:2012

Hỗn hợp bê tông trộn sẵn - Yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu.

Ready-mixed concrete - Specification and acceptance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9493-1:2012

Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn của vật liệu chất dẻo trong các quá trình tạo compost được kiểm soát. Phương pháp phân tích cacbon dioxit sinh ra. Phần 1: Phương pháp chung.

Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials under controlled composting conditions. Method by analysis of evolved carbon dioxide. Part 1: General method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,254,000 đ