-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-G04:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G04: Độ bền màu với oxit nito trong môi trường có độ ẩm cao Textiles. Tests for colour fastness. Part G04: Colour fastness to oxides of nitrogen in the atmosphere at high humidities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7157:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Bộ ngưng tụ Laboratory glassware - Condensers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7273:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng chất không tan trong nước của đường trắng bằng phương pháp lọc màng Sugar and sugar products – Determination of insoluble matter in white sugar by membrane filtration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11698-2:2016Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 2: Phương pháp thử nghiệm tổng thể Usability of consumer products and products for public use – Part 2: Summative test method |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1511:1985Ổ lăn. ổ đũa côn bốn dãy Rolling bearings. Four-row tapered roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9479:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propargite. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing propargite. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 630,000 đ | ||||