-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5729:2012Đường ô tô cao tốc - Yêu cầu thiết kế Expressway - Specification for design |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13732-3:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Tích hợp điều khiển quá trình nâng cao và khả năng tối ưu hóa hệ thống sản xuất – Phần 3: Kiểm tra xác nhận và phê duyêt Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 3: Verification and validation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10486:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng amprolium bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content by spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10176-6-16:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-16: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ điểm đặt nhiệt độ Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-16: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Temperature Setpoint Service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10176-6-15:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-15: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ cảm biến nhiệt độ Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-15: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Temperature Sensor Service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7909-4-3:2015Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-3: Phương pháp đo và thử - Thử miễn nhiễm đối với trường điện từ bức xạ tần số vô tuyến Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-3: Testing and measurement techniques - Radiated, radio-frequency, electromagnetic field immunity test |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10492:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of nitarsone content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12432-3:2018Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 3: Cần trục tháp Crane – Training of operators - Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12469-1:2018Gà giống nội - Phần 1: Gà Ác Indegious breeding chicken - Part 1: Ac chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9426:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp georada Investigation, evaluation and exploration of minerals. Georadar method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,330,000 đ | ||||