-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12635-3:2019Công trình quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 3: VỊ trí, công trình quan trắc đối với trạm hải văn Hydro-meteorological observing works - Part 3: Site and works for marine observing sations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11864:2017Phương pháp định lượng trong cải tiến quá trình – Six sigma – Năng lực của nhân sự chủ chốt và tổ chức khi triển khai six sigma và lean Quantitative methods in process improvement - Six Sigma - Competencies for key personnel and their organizations in relation to Six Sigma and Lean implementation |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14241-1:2024Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9392:2012Thép cốt bê tông. Hàn hồ quang Metal arc welding of steel for concrete reinforcement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 744,000 đ | ||||