-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12974:2020Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện E.coli Cosmetics – Microbiology – Detection of Escherichia coli |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6560:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Khí thải lò đốt chất thải rắn y tế. Giới hạn cho phép Health care solid waste incinerators. Emission standards for health care solid waste incinerators. Permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7756-3:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ ẩm Wood based panels. Test methods. Part 3: Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8817-1:2011Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9203:2012Xi măng pooc lăng hỗn hợp. Phương pháp xác định hàm lượng phụ gia khoáng Portland blended cement. Method for determination of mineral admixture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||