-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9152:2012Công trình thủy lợi. Quy trình thiết kế tường chắn công trình thủy lợi Hydraulic structures. Designing process for retaining walls |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8481:2010Công trình đê điều - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dyke work - Demand for element and volume of topographic survey |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8300:2009Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8297:2009Công trình thủy lợi. Đập đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công bằng phương pháp đầm nén Hydraulics structures. Earth dam. Technical requirements for constrution by compaction method |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9156:2012Công trình thủy lợi. Phương pháp đo vẽ bản đồ địa chất công trình tỷ lệ lớn Hydraulic structures. Method for engineering geological mapping for large scale |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 8642:2011Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công hạ chìm ống xi phông kết cấu thép. Hydraulic structures. Technical requirements for construction by sinking method of steel siphon |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 9164:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Yêu cầu kỹ thuật vận hành hệ thống kênh Hydraulic structure. irrigation system. Technical requirements for canal system operation. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 9146:2012Công trình thủy lợi. Hướng dẫn định kỳ sửa chữa các thiết bị trạm bơm. Hydraulic structures. Guide repair periodically of pumping station\'s equipments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 9153:2012Công trình thủy lợi. Phương pháp chỉnh lý kết quả thí nghiệm mẫu đất Hydraulic structures. Method for correction of soil test results |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 8643:2011Công trình thủy lợi. Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và cây trồng được tưới. Hydraulic structures. Scale of drought for irrigation water resources and irrigated crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 9158:2012Công trình thủy lợi. Công trình tháo nước. Phương pháp tính toán khí thực Hydraulic structure. Discharge structures. Calculation method for cavitation |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,406,000 đ |