-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9162:2012Công trình thủy lợi - Đường thi công - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures - Construction roads - Technical requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8641:2011Công trình thủy lợi. Kỹ thuật tưới tiêu nước cho cây lương thực và cây thực phẩm Hydraulic structures. Irrigation and drainage techniques for provisions crops |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9168:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Phương pháp xác định hệ số tưới lúa. Hydraulic structure. Irrigation and drainage system. Method of irrigation coefficient determination for rice crop |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8415:2010Công trình thủy lợi. Quản lý tưới nước vùng không ảnh hưởng triều Hydraulic structure. Irrigation management for non-tided area |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8419:2010Công trình thủy lợi - Thiết kế công trình bảo vệ bờ sông để chống lũ Hydraulic structures - Design of river bank flood protection structures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 8638:2011Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm. Hydraulic structures. Water pumps. technical requirements for installation, operation, maintaining and repairing of submersible pumps. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 9147:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán thủy lực đập tràn. Hydraulic structure. Hydraulic calculation process for spillway |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,338,000 đ |