• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8920-4:2012

Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 4: Đo tốc độ hàn

Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 4: Measurement of welding speed

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9492:2012

Bê tông. Xác định hệ số khuếch tán clorua biểu kiến theo chiều sâu khuếch tán

Standard Test Method for Determining the Apparent Chloride Diffusion Coefficient of Cementitious Mixtures by Bulk Diffusion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11613-3:2016

Chất dẻo – Thu nhận và trình bày dữ liệu đa điểm có thể so sánh – Phần 3: Ảnh hưởng môi trường đến các tính chất

Plastics – Acquisition and presentation of comparable multipoint data – Part 3: Environmental influences on properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 13678:2023

Thiết lập dữ liệu môi trường liên quan đến các hoạt động quản lý chất thải – Lập kế hoạch và thực hiện đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng

Standard practice for generation of environmental data related to waste management activities: Quality assurance and quality control planning and implementation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7827:2007

Quạt điện. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Electric fans. Methods for determination of energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10239-1:2013

Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 1: Phương pháp gia tải không đổi

Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 1: Constant-loading method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8898:2012

Đồ uống có cồn. Xác định hàm lượng các chất dễ bay hơi. Phương pháp sắc kí khí

Alcohols. Determination of volatile substances content. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ