-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11254:2015Dụng cụ và máy khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. 45 Pneumatic tools and machines -- Vocabulary |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7722-2-2:2007Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 2: Đèn điện lắp chìm Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 2: Recessed luminaires |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11724-1:2016Ổ trượt – Dạng bên ngoài và đặc trưng hư hỏng của ổ trượt kim loại bôi trơn thủy động – Phần 1: Quy định chung. Plain bearings – Appearance and characterization of damage to metallic hydrodynamic bearings – Part 1: General |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 95:1963Tiêu chuẩn thiết kế chiếu sáng nhân tạo bên ngoài công trình xây dựng dân dụng External artificial lighting in civil buildings - Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8802-3:2012Máy thu hoạch cây làm thức ăn cho gia súc. Phần 3: Phương pháp thử Forage harvesters. Part 3: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||