-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8095-461:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 461: Cáp điện International electrotechnical vocabulary. Part 461: Electric cables |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8095-466:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 466: Đường dây trên không International electrotechnical vocabulary. Chapter 466: overhead lines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8802-3:2012Máy thu hoạch cây làm thức ăn cho gia súc. Phần 3: Phương pháp thử Forage harvesters. Part 3: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 538,000 đ |