-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4561:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng nitrit Waste water. Determination of nitrite content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4566:1988Nước thải. Phương pháp xác định nhu cầu sinh hóa oxy Waste water. Determination of biochemical oxygen demand (BOD) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8741:2011Vi sinh vật nông nghiệp. Phương pháp bảo quản ngắn hạn. Agricultural microorganism. Method for short term preservation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4564:1988Nước thải. Phương pháp xác định độ oxy hòa tan Waste water. Determination of dissolved oxygen content (D.O) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12088:2017Rượu vang – Xác định hàm lượng cacbon dioxit – Phương pháp chuẩn độ Wine - Determination of carbon dioxide content - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13316-12:2025Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 12: Xe chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ trên cao Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 12: Aerial fire fighting and rescue vehicle |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8618:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Hệ thống phân phối và đo lường LNG cho phương tiện giao thông đường bộ - Xe tải và xe khách. Liquefied natural gas (LNG) - LNG vehicle metering and dispensing systems - Truck and bus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8710-9:2012Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 9: Bệnh hoại tử gan tụy ở tôm Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 9: Necrotising hepatopancreatitis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 672,000 đ | ||||