-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8084:2009Làm việc có điện. Găng tay bằng vật liệu cách điện Live working. Gloves of insulating material |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13328:2021Thiết bị leo núi – Mũ bảo hiểm cho người leo núi – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Helmets for mountaineers – Safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13730:2023Đánh giá sự phù hợp của thiết bị điện và điện tử công suất thấp với các giới hạn cơ bản liên quan đến phơi nhiễm lên người trong trường điện từ (10 MHz đến 300 GHz) Assessment of the compliance of low–power electronic and electrical equipment with the basic restrictions related to human exposure to electromagnetic fields (10 MHz to 300 GHz) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8710-9:2012Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 9: Bệnh hoại tử gan tụy ở tôm Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 9: Necrotising hepatopancreatitis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 660,000 đ | ||||