-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5205-3:2008Cần trục. Cabin. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Cabins. Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12194-1:2019Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 1 - Yêu cầu chung Procedure for indentification of plant parasitic nematodes - Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11022-5:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 5: Xác định độ ẩm. 8 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 5: Determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5321:2007Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ giòn ở nhiệt độ thấp Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of low-temperature brittleness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10358:2014Thép tấm không gỉ cán nóng - Dung sai kích thước và hình dạng Hot-rolled stainless steel plates - Tolerances on dimensions and shape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11025:2015Chất dẻo. Đúc ép mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. 14 Plastics -- Compression moulding of test specimens of thermoplastic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7303-2-13:2003Thiết bị điện y tế. Phần 2-13: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của hệ thống gây mê Medical electrical equipment. Part 2-13: Particular requirements for the safety and essential performance of anaesthetic systems |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4373:1986Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị dung dịch chỉ thị |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7535:2005Da. Phép thử hoá. Xác định hàm lượng formalđehyt Leather. Chemical tests. Determination of formaldehyde content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7921-2-3:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-3: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Áp suất không khí Classification of environmental conditions. Part 2-3: Environmental conditions appearing in nature. Air pressure. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8700:2011Cống, bể, hầm, hố, rãnh kỹ thuật và tủ đấu cáp viễn thông. Yêu cầu kỹ thuật. Duct, jointing chamber, Manhole, Handhole, Technical gutter and cable connected box. Technical requirements |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4959:1989Xe đạp. Cơ cấu chiếu sáng. Yêu cầu về quang học và vật lý Bicycles. Lighting devices. Photometric and physical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11181:2015Phụ gia thực phẩm. Natri thiosulfat. 9 Food additives. Sodium thiosulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 14450-1:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 1: General requirements |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10597:2014Vật liệu kim loại - Lá và dải có chiều dày 3mm hoặc nhỏ hơn - Thử uốn đảo chiều Metallic materials - Sheet and strip 3 mm thick or less - Reverse bend test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5326:2008Kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên Exploitation technical standart of open-cast mines |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11230:2015Thép lá cacbon cán nóng theo thành phần hóa học. 11 Hot-rolled carbon steel sheet as defined by chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 4443:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp Statistial quality control. Sequential inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 9098:2011Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định hoạt tính xúc tác quang bề mặt trong môi trường nước bằng phân hủy xanh metylen. Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Determination of photocatalytic activity of surfaces in an aqueous medium by degradation of methylene blue |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 4954:1989Xe đạp - Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh Cycles - Safety requirements for bicycles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 10353:2014Thép lá mạ nhúng nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng Continuously hot-dipped coated steel sheet products − Dimensional and shape tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 12231-2:2019An toàn của bộ chuyển đổi dùng trong hệ thống quang điện – Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với bộ nghịch lưu Safety of power converters for use in photovoltaic power systems – Part 2: Particular requirements for inverters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 9075:2011Quạt công nghiệp. Đặc tính kỹ thuật về chất lượng cân bằng và các mức rung Industrial fans. Specifications for balance quality and vibration levels |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 7699-2-5:2011Thử nghiệm môi trường. Phần 2-5: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Sa: Mô phỏng bức xạ mặt trời ở mức mặt đất và hướng dẫn thử nghiệm bức xạ mặt trời Environmental testing. Part 2-5: Tests. Test Sa: Simulated solar radiation at ground level and guidance for solar radiation testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 6263:2007Sữa và sản phẩm sữa. Hướng dẫn chung về chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật Milk and milk products. General guidance for the preparation of test samples, initial suspensions and decimal dilutions for microbiological examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 11123:2015Xác định điểm kết tinh. Phương pháp chung. 11 Determination of crystallizing point -- General method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN ISO/TS 10004:2011Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn theo dõi và đo lường. Quality management. Customer satisfaction. Guidelines for monitoring and measuring |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,536,000 đ | ||||