• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11297:2016

Cầu đường sắt – Quy trình kiểm định.

Railway bridges – Inspection procedure

808,000 đ 808,000 đ Xóa
2

TCVN 9654:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột mao quản chiral. Phương pháp chung

Essential oils. Analysis by gas chromatography on chiral capillary columns. General method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11085:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Ống đong chia độ. 18

Plastics laboratory ware -- Graduated measuring cylinders

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9026:2011

 Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Lúa mỳ (Triticum Aestivum L.). Xác định đặc tính lưu biến của khối bột nhào có độ ẩm ổn định từ bột mỳ thử nghiệm hoặc bột mỳ thương phẩm bằng máy Alveograph và phương pháp nghiền thử nghiệm.

Cereals and cereal products. Common wheat (Triticum aestivum L.). Determination of alveograph properties of dough at constant hydration from commercial or test flours and test milling methodology

232,000 đ 232,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,190,000 đ