-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9833:2013Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel tubes for the food industry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9102:2011Năng lượng hạt nhân. Vật liệu phân hạch. Nguyên tắc an toàn tới hạn trong lưu giữ, thao tác và xử lý. Nuclear energy. Fissile materials. Principles of criticality safety in storing, handling and processing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10586:2014Chất dẻo gia cường sợi thủy tinh dệt - Prepreg, hợp chất đúc và tấm nhiều lớp (laminate) - Xác định hàm lượng sợi thủy tinh dệt và chất độn - Phương pháp nung Textile-glass-reinforced plastics - Prepregs, moulding compounds and laminates - Determination of the textile-glass and mineral-filler content - Calcination methods |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11823-2:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 2: Tổng thể và đặc điểm vị trí Highway bridge design specification - Part 2: General design and location features |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4270:1986Quạt bàn. Trục động cơ. Kích thước cơ bản Table fans. Motor shafts. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13281:2021Thực phẩm - Xác định hàm lượng furctian bằng phương pháp enzym - quang phổ Foodstuffs - Determination of fructan content by enzymatic-spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10466:2021Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3996:1985Kho giống lúa. Yêu cầu thiết kế Rice seed depots. Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8901:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit xitric (xitrat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADH Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of citric acid (citrate) content. NADH spectrometric method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 940,000 đ | ||||