-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10909:2016Hạt giống rau muống – Yêu cầu kỹ thuật. Water spinach seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1751:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định kích thước Woven fabries - Method for measurement of length and width |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4446:1987Bao bì vận chuyển. Hòm gỗ đựng hàng xuất khẩu Transport packaging. Wooden cases for exported products |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14278:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Từ vựng Solid recovered fuels – Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13578-2:2022Khảo sát và đánh giá hệ thống ống và cống thoát nước ngoài nhà – Phần 2: Hệ thống mã hóa kiểm tra trực quan |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11836:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbamate bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of carbamate residues by gas chromatography mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10699:2015Phương pháp mô phỏng sự hao mòn và ăn mòn để phát hiện niken giải phóng từ các sản phẩm được tráng phủ Method for the simulation of wear and corrosion for the detection of nickel release from coated items |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10092:2013Giấy và các tông. Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Xác định thủy ngân trong dịch chiết nước Paper and board. Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Determination of mercury in an aqueous extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11841:2017Quy trình khảo nghiệm, kiểm định môi trường pha loãng và bảo tồn tinh dịch lợn Procedures for testing, appraisal extender for boar semen preservation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6025:1995Bê tông - Phân mác theo cường độ nén Concrete - Classification by compressive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8864:2011Mặt đường ô tô - Xác định độ bằng phẳng bằng thước dài 3,0 mét Standard test method for measuring road pavement surface roughness using a 3.0m straight edge |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||