-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13558:2022Chất biến tính polyme dạng bột và dạng latex sử dụng trong vữa và bê tông xi măng – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for latex and powder polymer modifiers for use in hydraulic cement concrete and mortar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8682:2025Surimi đông lạnh – Các yêu cầu Frozen surimi – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9474:2012Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Animal feeding stuffs. Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13528-1:2022Thực hành nuôi trồng thuỷ sản tốt (VietGAP) – Phần 1: Nuôi trồng thuỷ sản trong ao Good Aquaculture Practices (VietGAP) – Part 1: Pond aquaculture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7712:2013Xi măng pooclăng hỗn hợp ít toả nhiệt Low heat blended portland cements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6028-3:2008Tinh dầu bạc hà. Phần 3: Tinh dầu chưng cất lại, loài Ấn Độ (Mentha spicata L.) Oil of spearmint. Part 3: Indian type (Mentha spicata L.), redistilled oil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3121-10:2022Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định khối lượng thể tích mẫu vữa đóng rắn Mortar for masonry – Test methods – Part 10: Determination of dry bulk density of hardened mortars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8859:2011Lớp móng cấp phối đá dăm trong kết cấu áo đường ô tô - Vật liệu, thi công và nghiệm thu Graded Aggregate Bases and Subbases Pavement. Specification for Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||