-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6605:2000Cà phê tan đựng trong thùng có lót. Lấy mẫu Instant coffee in cases with liners. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13947:2024Xi măng xỉ lò cao hoạt hóa sulfate – Thành phần, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí phù hợp Supersulfated Cement – Composition, specifications and conformity criteria |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8859:2011Lớp móng cấp phối đá dăm trong kết cấu áo đường ô tô - Vật liệu, thi công và nghiệm thu Graded Aggregate Bases and Subbases Pavement. Specification for Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||