-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13458:2021Phương pháp xác định diện tích rừng bị thiệt hai Methods of determining damaged forest areas |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6809:2001Quy phạm phân cấp và chế tạo phao neo Rules for the classification and construction of single point moorings |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8860-12:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định độ ổn định còn lại của bê tông nhựa Asphalt Concrete. Test methods. Part 12: Determination of remaining stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8860-3:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định thành phần hạt Asphalt Concrete. Test methods. Part 3: Determination of particle size distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 514,000 đ | ||||