-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7572-1:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 1: Lấy mẫu Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 1: Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12867:2020Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép - Yêu cầu kỹ thuật Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10796:2016Cát mịn cho bê tông và vữa Fine sand for concrete and mortar |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1771:1975Đá dăm, sỏi và sỏi dăm dùng trong xây dựng - yêu cầu kỹ thuật Fine and coarse aggregates, grovels - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9337:2012Bê tông nặng. Xác định độ thấm ion clo bằng phương pháp đo điện lượng Heavy concrete. Method for electrical indication of concrete\'s ability to resist chloride ion penetration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7572-12:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 12: Xác định độ hao mòn khi va đập của cốt liệu lớn trong máy Los Angeles Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 12: Determination of resistance to degradation of coasre aggregate by abration and impact in the Los Angeles machine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 3109:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ tách vữa và độ tách nước Fresh concrete – Test method for mortar segregation and bleeding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 8860-3:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định thành phần hạt Asphalt Concrete. Test methods. Part 3: Determination of particle size distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 650,000 đ |