-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10203:2013Phương pháp thử đặc tính thiết bị lọc muội than trong dầu bôi trơn động cơ điêzen - Hiệu suất lọc ban đầu. 17 Performance test method for diesel engine soot-removal devices in lubricating oils -- Initial filtration efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5796:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định độ bền nén thủng và độ giãn phồng khi nén bằng quả cầu Knitted fibrics. Determination of bursting strength and bursting distension by ball compression test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6140:1996Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cung cấp nước uống. Hàm lượng có thể chiết ra được cadimi và thuỷ ngân Unplasticized polyvinyl choloride (PVC-U) pipes for drinking water supply. Extractability of cadmium and mercury occurring as impurities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12331:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử áp suất thấp Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Low pressure test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2850:1979Máy ép trục khuỷu dập nóng. Thông số và kích thước cơ bản Hot stamping crank presses. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14300-4:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 4: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate cứng (compact laminate) có chiều dày lớn hơn hoặc bằng 2 mm High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 4: Classification and specification for compact laminates of thickness 2mm and greater |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3718-2:2007Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađiô. Phần 2: Phương pháp khuyến cáo để đo trường điện từ tần số rađio liên quan đến phơi nhiễm của con người ở dải tần từ 100 kHz đến 300 GHz Low-voltage fuses - Part 2: Recommended methods for measurements of radio frequency electromagnetic fields with respect to human exposure to such fields, 100 kHz- 300 GHz |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12714-1:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 1: Xoan ta Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 1: Melia azedarach linn |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9283:2012Phân bón - Xác định molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers - Determination of total molipdenum and iron by flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8707:2011Công nghệ thông tin. Đánh giá sản phẩm phần mềm. Phần 3: Quy trình cho người phát triển Information technology. Software product evaluation. Part 3: Process for developers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,038,000 đ | ||||