• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5198:1990

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của nhiệt độ thấp

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Tests at low temperatures

304,000 đ 304,000 đ Xóa
2

TCVN 7924-1:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính beta-glucuronidaza. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng màng lọc và 5-bromo-4-clo-3-indolyl beta-D-glucuronid

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli. Part 1: Colony-count technique at 44 degrees C using membranes and 5-bromo-4-chloro-3-indolyl beta-D-glucoronide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10972-10:2015

Chất dẻo gia cường sợi – Phương pháp chế tạo tấm thử – Phần 10: Đúc phun BMC và các tổ hợp đúc sợi dài khác – Nguyên tắc chung và đúc mẫu thử đa mục đích

Fibre-reinforced plastics – Methods of producing test plates –Part 10: Injection moulding of BMC and other long-fibre moulding compounds – General principles and moulding of multipurpose test specimens

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7831:2007

Điều hoà không khí. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Air-conditioners. Method for determination energy efficiency

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12509-1:2018

Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 1: Nhóm loài cây sinh trưởng nhanh

Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 1: Group of fast growing tree species

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11610:2016

Chất dẻo – Xác định chất có thể chiết được bằng dung môi hữu cơ (phương pháp thông thường)

Plastics – Determination of matter extractable by organic solvents (conventional methods)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 12537:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu chất rắn cố kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard practice for sampling consolidated solids in drums or similar containers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 201:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ co hay nở phụ

Refractory materials. Determination of shrinkage or expansion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13685:2023

Tấm trang trí bằng gỗ xốp – Yêu cầu kỹ thuật

Cork decorative panels – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10517-2:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng- Phần 2: Phương pháp ngâm nước

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 2: Water immersion method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 328:1969

Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu - Kích thước

Round nuts with set pin holes in side.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7214:2008

Chứng khoán và các công cụ tài chính liên quan. Hệ thống đánh số nhận dạng chứng khoán quốc tế (ISIN)

Securities and related financial instruments. International securities identification numbering system (ISIN)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7422:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định pH của dung dịch chiết

Textiles. Determination of pH of aqueous extract

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7305-3:2008

Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 3: Phụ tùng

Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 3: Fittings

168,000 đ 168,000 đ Xóa
15

TCVN 8709-3:2011

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Các tiêu chí đánh giá an toàn CNTT - Phần 3: Các thành phần đảm bảo an toàn

Information technology - Security techniques - Evaluation criteria for IT security. Part 3: Security assurance components

756,000 đ 756,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,378,000 đ