• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8675:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí.

Animal feeding stuffs. Determination of residues of organochlorine pesticides. Gas chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8680:2011

Sứa ướp muối biển

Alum salted jellyfish

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7921-4-6:2013

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-6: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Môi trường trên tàu thuyền.

Classification of environmental conditions. Part 4-6: Guidance for the correlation and transformation of the environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Ship environment.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8674:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng vitamin A. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of vitamin A content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ