-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8563:2010Phân bón. Phương pháp xác định phốt pho tổng số Fertilizers. Method for determination of total phosphorus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7664:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom trên vật liệu dẻo Metallic coatings. Electroplated coatings of nickel plus chromium on plastics materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4968:1989Mảnh hợp kim cứng dạng CD. Kích thước Hard alloy cutting inserts CD form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2129:2009Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định lượng hóa chất còn lại Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of quantitative determinations of chemical residues |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7086:2007Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp đo quang (phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of copper content. Photometric method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5156:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số staphylococus-aureus Meat and meat products. Detection and enumeration of staphylococus-aureus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5164:1990Lương thực. Phương pháp xác định hàm lượng Vitamin B1 (thiamin) Cereals. Determination of vitamin B1 content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8708:2011Công nghệ thông tin. Đánh giá sản phẩm phần mềm. Phần 4: Quy trình cho người mua sản phẩm Information technology. Software product evaluation. Part 4: Process for acquirers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12645-2:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 2: Xác định hàm lượng silic bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7303-2-6:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-6: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng sóng vi ba Medical electrical equipment. Part 2-6: Particular requirements for the safety of microwave therapy equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4762:1989Cáp điện lực - Điện áp danh định Power cables - Nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6553-3:1999Hệ thống phòng nổ. Phần 3: Phương pháp xác định chỉ số nổ của hỗn hợp nhiên liệu với không khí trừ hỗn hợp bụi với không khí và khí cháy với không khí Explosion protection systems. Part 3: Method for determination of explosion indices of fuel/air mixtures other than dust/ air and gas/ air mixture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8664-5:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 5: Vận hành Cleanrooms and associated controlled environments. Part 5: Operations |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,224,000 đ | ||||