-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8233:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều xenluloza triaxetat Practice for use of a cellulose triacetate dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12925:2020Chất làm mát động cơ loại glycol – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade glycol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8892:2011Mẫu chuẩn. Hướng dẫn và từ khóa sử dụng cho phân loại mẫu chuẩn. Reference materials. Guidance on, and keywords used for, RM categorization |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8650:2011Sản phẩm sợi gốm chịu lửa. Yêu cầu kỹ thuật Refractories ceramic fibre products. Specification. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||