-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6301:1997Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Cao lanh lọc. Yêu cầu kỹ thuật Raw material for producing of construction ceramics. Enriched kaolin. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11808:2017Nhựa đường - Xác định các đặc tính lưu biến bằng lưu biến kế cắt động Determining the rheological properties of asphalt binder using a dynamic shear rheometer (DSR) |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7655:2007Dãy dòng điện tiêu chuẩn theo IEC IEC standard current ratings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6682:2000Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định nicotin pha hơi trong không khí. Phương pháp sắc ký khí Tobacco and tobacco products. Determination of vapour-phase nicotine in air. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6715:2007Chai chứa khí. Chai chứa khí axetylen hoà tan. Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Gas cylinders. Cylinders for dissolved acetylene. Inspection at time of filling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13380:2021Sa khoáng ven biển - Xác định hàm lượng các khoáng vật - Phương pháp trọng sa Coastal placer - Determination of mineral content by panning method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1813:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of nickel content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6999:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Phần nhô ra ngoài của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. External projections from two or three-wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8596:2011Thép lá cán nguội có giới hạn bền kéo cao và giới hạn chảy thấp với tính năng tạo hình tốt Cold-reduced steel sheet of high tensile strength and low yield point with improved formability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 826,000 đ | ||||