• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9986-2:2025

Thép kết cấu – Phần 2: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu thông dụng

Structural steels – Part 2: Technical delivery conditions for structural steels for general purposes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6673:2000

Thuốc lá điếu. Xác định độ thông khí. Định nghĩa và nguyên tắc đo

Cigarettes. Determination of ventilation. Definitions and measurement principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6627-8:2000

Máy điện quay. Phần 8: Ghi nhãn đầu ra và chiều quay của máy điện quay

Rotating electrical machines. Part 8: Terminal markings and direction of rotation of rotating machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6989-2-4:2008

Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 2-4: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm. Đo miễn nhiễm

Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 2-4: Methods of measurement of disturbances and immunity. Immunity measurements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1733:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines - Fistons - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11786-3:2017

Muối khoáng - Phần 3: Xác định hàm lượng clorua - Phương pháp chuẩn độ

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 8592:2011

Thép băng cán nguội với hàm lượng cacbon lớn nhất 0,25%

Cold-reduced carbon steel strip with a maximum carbon content of 0,25 %

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ