-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4407:2010Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hàm lượng chất khô. Phương pháp sấy khô Paper, board and pulps. Determination of dry matter content. Oven-drying method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11261-1:2015Dao tiện trong có thân dao hình trụ lắp mảnh cắt thay thế được. Phần 1: Ký hiệu, dạng dao, kích thước và tính toán hiệu chỉnh. 25 Tool holders for internal turning with cylindrical shank for indexable inserts -- Part 1: Designation, styles, dimensions and calculation for corrections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13315-3:2021Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 4: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen TC 1507 ở ngô Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 3: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event TC 1507 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13382-2:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 2: Giống Ngô Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 2: Maize varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6508:2011Sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn) Milk. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||