-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14558-3:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 3: Phương pháp thử lực chống nhổ lõi Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 3: Proof load test method for pull–out resistance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5900:1995Giấy in báo Paper for newspaper printing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5979:2007Chất lượng đất - Xác định pH Soil quality - Determination of pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1764:2008Nước tương. Phương pháp thử Soy sauce. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9712:2013Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm thiểu sự nhiễm độc tố vi nấm trong ngũ cốc Code of practice for the prevention and reduction of mycotoxin contamination in cereals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1874:1986Bột mì. Phương pháp thử. Wheat flour. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5988:1995Chất lượng nước. Xác định Amoni. Phương pháp chưng cất và chuẩn độ Water quality - Determination of aminonium - Distillation and titration method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10385:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng nitơ – Phương pháp Kjeldahl Fruit and vegetable juices. Determination of nitrogen content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6064:1995Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím chữ Việt cho các hệ văn phòng Information technology – Vietnammese keyboard layouts for office systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14558-7:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 7: Phương pháp thử lực kẹp và độ cứng chống nhổ Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 7: Test method for clamping force and uplift stiffness |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8197:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn có độ bền cắt với cưa xích Safety footwear with resistance to chain saw cutting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1827:2006Vật liệu kim loại. Dây. Thử xoắn đơn Metallic materials. Wire. Simple torsion test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8657:2010Máy lâm nghiệp. Tời. Kích thước, tính năng và an toàn. Machinery for forestry. Winches. Dimensions, performance and safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||