-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4501-2:2014Chất dẻo - Xác định tính chất kéo - Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn Plastics - Determination of tensile properties - Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5465-25:2014Vật liệu dệt - Phân tích định lượng hóa học - Phần 25: Hỗn hợp xơ polyeste và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axit tricloaxetic và clorofom) Textiles - Quantitative chemical analysis - Part 25: Mixtures of polyester and certain other fibres (method using trichloroacetic acid and chloroform) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5465-26:2014Vật liệu dệt - Phân tích định lượng hóa học - Phần 26: Hỗn hợp xơ melamin và xơ bông hoặc xơ melamin và xơ aramit (phương pháp sử dụng axit formic nóng) Textiles - Quantitative chemical analysis - Part 26: Mixtures of melamine and cotton or aramide fibres (method using hot formic acid) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6041:1995Phụ tùng cho ống polyvinyl clorua (PVC) cứng chịu áp lực theo kiểu nối có vòng đệm đàn hồi. Thử độ kín bằng áp suất thuỷ lực bên ngoài Fittings for unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pressure. Test for leakproofness under conditions of external hydraulic pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5853:1995Mỡ nhờn. Phương pháp xác định độ lún kim Lubricating grease - Test method for cone penetration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7057-1:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 1: Lốp Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 1: Tyres |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12429-1:2018Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9801-3:2014Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 3: Các kịch bản kết nối mạng tham chiếu – Nguy cơ, kỹ thuật thiết kế và các vấn đề kiểm soát Information technology - Security techniques - Network security - Part 3: Reference networking scenarios - Threats, design techniques and control issues |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6663-5:2009Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 5: Hướng dẫn lấy mẫu nước uống từ các trạm xử lý và hệ thống phân phối bằng đường ống Water quality. Sampling. Part 5: Guidance on sampling of drinking water from treatment works and piped distribution systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14393:2025Nhà và công trình trong vùng khai thác mỏ và đất lún ướt – Yêu cầu thiết kế Buildings and structures on mining areas and collapsible soils – Design requirements |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8633-2:2010Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước. Phần 2: Thước đo chiều sâu. Kết cấu và yêu cầu về đo lường. Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment. Part 2: Calliper depth gauges. Design and metrological requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,516,000 đ | ||||