• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1864:2001

Giấy, các tông và bột giấy. Xác định độ tro sau khi nung tại nhiệt độ 900oC

Paper board and pulps. Determination of residue (ash) on ignition at 900oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1907:1976

Đai ốc sáu cạnh nhỏ thấp (tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon thin nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12192:2018

Hệ thống thông điệp dữ liệu giao thông trên đường cao tốc

Transportation messages system for expressways

716,000 đ 716,000 đ Xóa
4

TCVN 13579-4:2022

Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 4: Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga làm bằng bê tông cốt thép

Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 4: Gully tops and manhole tops made of steel reinforced concrete

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8623:2015

Than. Lựa chọn phương pháp xác định các nguyên tố dạng vết. 15

Selection of methods for the determination of trace elements in coal

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12017:2017

Thuốc bảo vệ thực vật - Lấy mẫu

Pesticides - Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7915-3:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 3: Tổ hợp van an toàn và đĩa nổ

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 3: Safety valves and bursting disc safety devices in combination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11523-1:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 1: Khung tổng quát chung

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 1: General framework

236,000 đ 236,000 đ Xóa
9

TCVN 12983:2020

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Bồn vận chuyển LNG trên phương tiện giao thông đường bộ - Yêu cầu chung về thiết kế, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm

Liquefied natural gas (LNG) - LNG transportable vessels by road - General requirement of design, fabrication, inspection and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 10775:2015

Công trình thủy lợi . Đập đá đổ bản mặt bê tông. Thi công và nghiệm thu. 39

Hydraulic structures. Concrete face rockfill dams. Construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 12429-1:2018

Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn

Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9801-3:2014

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 3: Các kịch bản kết nối mạng tham chiếu – Nguy cơ, kỹ thuật thiết kế và các vấn đề kiểm soát

Information technology - Security techniques - Network security - Part 3: Reference networking scenarios - Threats, design techniques and control issues

204,000 đ 204,000 đ Xóa
13

TCVN 6663-5:2009

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 5: Hướng dẫn lấy mẫu nước uống từ các trạm xử lý và hệ thống phân phối bằng đường ống

Water quality. Sampling. Part 5: Guidance on sampling of drinking water from treatment works and piped distribution systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 14393:2025

Nhà và công trình trong vùng khai thác mỏ và đất lún ướt – Yêu cầu thiết kế

Buildings and structures on mining areas and collapsible soils – Design requirements

312,000 đ 312,000 đ Xóa
15

TCVN 8633-2:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước. Phần 2: Thước đo chiều sâu. Kết cấu và yêu cầu về đo lường.

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment. Part 2: Calliper depth gauges. Design and metrological requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,618,000 đ