• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1634:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các bộ tạo sóng và khuếch đại lượng tử

Graphical symbols to be used electrical diagrams.Blocks emitting waves and quantum amplifier

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6031:2008

Tinh dầu chanh chưng cất, loài Mê hi cô [Citrus aurantifolia (Christm.) Swingle]

Oil of lime distilled, Mexican type [Citrus aurantifolia (Christm.) Swingle]

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7194:2002

Vật liệu cách nhiệt. Phân loại, Vật liệu cách nhiệt. Phân loại, Vật liệu cách nhiệt. Phân loại

Thermal insulating materials. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7830:2012

Máy điều hoà không khí không ống gió - Hiệu suất năng lượng

Non-ducted air conditioners - Energy Efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4712:1989

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng anhyđrit sunfua

Canned vegetables and fruits. Determination of sulfurous anhydride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 326:1969

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm - Yêu cầu kỹ thuật

Laboratory volumetric Glassware - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2361:1989

Gang đúc. Yêu cầu kỹ thuật

oundry pig iron. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9534:2013

La bàn định hướng sử dụng trên tàu biển

Compasses used onboard sea going vessels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12363:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và đếm Cryptosporidium và Giardia trong rau tươi ăn lá và quả mọng

Microbiology of the food chain – Detection and enumeration of Cryptosporidium and Giardia in fresh leafy green vegetables and berry fruits

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-21:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng có dự trữ. 32

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-21: Particular requirements for appliances for storage water heaters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 2081:2009

Mực in - Phương pháp lấy mẫu

Printing inks – Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7009-3:2002

Tín hiệu báo động trong chăm sóc gây mê và hô hấp. Phần 3: Hướng dẫn ứng dụng các báo động

Anaesthesia and respiratory care alarm signals. Part 3: Guidance on application of alarms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 1650:1975

Thép cán nóng - Thép tròn - Cỡ, thông số kích thước

Hot rolled round steel Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

 TCVN 1813:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of nickel content. Methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 8616:2010

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Yêu cầu trong sản xuất, tồn chứa và vận chuyển.

Liquefied natural gas (LNG) - Requirements for production, storage and handling

508,000 đ 508,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,708,000 đ