-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3755:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp lấy mẫu thử Natural gases. Sampling methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1720:1985Động cơ ô tô. Máng đệm cổ trục khuỷu và cổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Packing pans of necks of lever shafts and transmission bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13707-16:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 16: Xác định độ giãn nở thể tích Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 16: Determination of volumetric swelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8612:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Thiết kế và thử nghiệm cần xuất nhập Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. Design and testing of loading unloading arms |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 420,000 đ | ||||