-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6099-2:2007Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 2: Hệ thống đo High-voltage test techniques. Part 2: Measuring systems |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7444-5:2010Xe lăn - Phần 5: Xác định kích thước, khối lượng và không gian quay xe Wheelchairs - Part 5: Determination of dimensions, mass and manoeuvring space |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8608:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu dùng cho phương tiện sử dụng khí tự nhiên Road vehicles. Fuel system components for natural gas powered vehicles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 908,000 đ | ||||