-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8404:2010Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống mềm Rules for Classification and Technical Supervision of Flexible Pipe Systems. |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8415:2010Công trình thủy lợi. Quản lý tưới nước vùng không ảnh hưởng triều Hydraulic structure. Irrigation management for non-tided area |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4539:1988Sợi dệt. Sợi bông đơn mộc chải thường. Yêu cầu kỹ thuật Carded cotton grey single yarn. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9741:2013Chè hòa tan dạng rắn. Xác định độ ẩm (hao hụt khối lượng ở 103 độ C) Instant tea in solid form. Determination of moisture content (loss in mass at 103 degrees C) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9470:2012Phát thải nguồn tĩnh. Xác định phát thải của nhà máy amiăng. Phương pháp đo đếm sợi Stationary source emissions. Determination of asbestos plant emissions . Method by fibre count measurement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9285:2012Phân bón - Xác định magie tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers - Determination of total magnesium by flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8449:2010Tinh dầu. Đánh giá khả năng hòa trộn trong ethanol. Essential oils. Evaluation of miscibility in ethanol. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 892,000 đ | ||||