• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13403:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Thử nghiệm cơ học thiết bị cấy ghép cột sống – Phương pháp thử mỏi dùng cho các bộ cấy ghép cột sống dử dụng cấu trúc đỡ trước

Implants for surgery – Mechanical testing of implantable spinal devices – Fatigue test method for spinal implant assemblies using an anterior support

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6855-14:2001

Đo đặc tính điện của đèn điện tử. Phần 14: Phương pháp đo ống tia catôt dùng trong máy hiện sóng và rada

Measurements of the electrical properties of electronic tubes. Part 14: Methods of measurement of radar and oscilloscope cathode-ray tubes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4231:1986

Máy cắt kim loại. Cơ cấu kẹp cho đầu trục chính. Kích thước lắp nối

Machine tools. Fixtures for spindle noses. Fixing dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4229:1986

Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích. Kích thước

Metal cutting machines - Flange spindle noses - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4226:1986

Đệm hãm có cựa. Kết cấu và kích thước

Shake-proof washers with nose - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12643-2:2019

Đất, đá quặng thạch cao - Phần 2: Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit bằng phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 8444:2010

Tinh dầu. Xác định tỷ trọng tương đối ở 20 độ C. Phương pháp chuẩn

Essential oils. Determination of relative density at 20C. Reference method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ