• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7068-1:2002

Giấy và cactông. Lão hoá nhân tạo. Phần 1: Phương pháp xử lý nhiệt

Paper and board. Accelerated ageing. Part 1: Dry heat treatment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3234:1979

Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định điện trở bằng điện áp một chiều

Solid insulating materials. Determination of electric resistances at D.C voltage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3956:1984

Dụng cụ cắt kim loại - Bao gói và vận chuyển

Metalcutting tools - Packing and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7075:2002

Biểu đồ kiểm soát trung bình với các giới hạn cảnh báo

Control charts for arithmetic average with warning limits

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7073:2002

Biểu đồ kiểm soát - Giới thiệu và hướng dẫn chung

Control charts - General guide and introduction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7647:2007

Cao su, lưu hoá. Xác định độ kết dính với sợi kim loại

Rubber, vulcanized. Determination of adhesion to wire cord

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7085:2002

Sữa. Xác định điểm đóng băng. Phương pháp sử dụng dụng cụ đo nhiệt độ đông lạnh bằng điện trở nhiệt

Milk. Determination of freezing point. Thermistor cryoscope method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7061-3:2002

Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 3: Machinery installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11550:2016

Dụng cụ chứa bằng thủy tinh miệng rộng – Độ lệch phẳng của bề mặt trên cùng để làm kín – Phương pháp thử

Wide– mouth glass containers – Deviation from flatness of top sealing surface – Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8443:2010

Tinh dầu. Chuẩn bị mẫu thử

Essential oils. Preparation of test samples.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ