• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9333:2012

Thực phẩm. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ và sắc ký lỏng khối phổ hai lần. Phương pháp quechers

Foods. Determination of pesticides residue by gas chromatography mass spectrometry and liquid chromatography tandem mass spectrometry. Quechers method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7454:2012

Phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Danh mục dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số GS1

Automatic identification and data capture - List of data used for describing trade items marked with GS1 numbers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9230-1:2012

Thiết bị bảo vệ cây trồng - Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun

Equipment for crop protection - Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9295:2012

Phân bón. Phương pháp xác định nitơ hữu hiệu

Fertilizers. Method for determination of available nitrogen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6700-2:2011

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn - Hàn nóng chảy - Phần 2: Nhôm và hợp kim nhôm

Approval testing of welders - Fusion welding - Part 2: Aluminium and aluminium alloys

168,000 đ 168,000 đ Xóa
6

TCVN 9325:2012

Máy làm đất. Phương pháp xác định tốc độ di chuyển

Earth-moving machinery. Determination of ground speed

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9231:2012

Thiết bị bảo vệ cây trồng. Từ vựng

Equipment for crop protection. Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 9464:2012

Chất thải rắn. Phương pháp chiết các hợp chất hữu cơ từ các vật liệu rắn bằng dung môi trong bình kín với năng lượng vi sóng

Standard Practice for Closed Vessel Microwave Solvent Extraction of Organic Compounds from Solid Matrices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8357:2010

Sản phẩm dầu mỏ – Xác định khối lượng riêng hoặc khối lượng riêng tương đối của hydrocacbon nhẹ bằng tỷ trọng kế áp lực

Standard test method for density or relative density of light hydrocarbons by pressure hydrometer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9469:2012

Không khí xung quanh. Xác định khối lượng bụi trên vật liệu lọc. Phương pháp hấp thụ tia bêta

Ambient air. Measurement of the mass of particulate matter on a filter medium. Beta-ray absorption method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9297:2012

Phân bón. Phương pháp xác định độ ẩm

Fertilizers. Method for determination of moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6875:2010

Quần áo bảo vệ. Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa.

Protective clothing. Clothing to protect against heat and flame.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,518,000 đ