-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6466:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Siro socbitol Food additive. Sorbitoal syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6474-2:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 2: Tải trọng môi trường và cơ sở thiết kế Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 2: Environmental loading and design basis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11444:2016Phụ gia thực phẩm – Erythritol Food additives – Erythritol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11598:2016Phụ gia thực phẩm – Xylitol Food additives – Xylitol |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4251:1986Trại lợn giống. Yêu cầu chung về quản lý kỹ thuật Swine breeding farms. General requirements for technical management |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6833:2010Sữa gầy, whey và buttermilk. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn) Skimmed milk, whey and buttermilk. Determination of flat content. Gravimetric method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||