-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8345:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định dư lượng sulfonamit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fish and fishery products. Determination of sulfonamide residues. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7575-3:2007Tấm 3D dùng trong xây dựng. Phần 3: Hướng dẫn lắp dựng 3D construction panels. Part 3: Guide for installation |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10759-8:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 8: Phương pháp luận về khảo sát sơ bộ và khảo sát bổ sung trong các tòa nhà. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon–222 – Part 8: Methodologies for initial and additional investigations in buildings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8317-10:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định khối lượng riêng - Phương pháp tỷ trọng kế General methods of test for pigments and extenders — Part 10: Determination of density — Pyknometer method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11367-3:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 3: Mã khối. Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 3: Block ciphers |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11816-3:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hàm băm - Phần 3: Hàm băm chuyên dụng Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 3: Dedicated hash-functions |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6613-1-2:2010Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 1-2: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với một dây có cách điện hoặc một cáp. Quy trình ứng với nguồn cháy bằng khí trộn trước có công suất 1kW Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions. Part 1-2: Test for vertical flame propagation for a single insulated wire or cable. Procedure for 1 kW pre-mixed flame |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,382,000 đ | ||||