-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10971:2015Ống nhựa nhiệt nhắn gia cường sợi thủy tinh (GRP). Xác định biến dạng uốn tới hạn dài hạn và lệch dạng vòng tương đối tới hạn dài hạn ở điều kiện ướt. 16 Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Determination of the long-term ultimate bending strain and the long-term ultimate relative ring deflection under wet conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3198:1979Nguồn điện hoá. Thuật ngữ và định nghĩa Electrochemical cells. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6471:2010Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử đối với các chất tạo hương Food additives. Test methods for flavouring agents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||