-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7165:2002Chai chứa khí. Ren côn 25E để nối van vào chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật Gas cylinders. 25E taper thread for connection of valves to gas cylinders. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11368:2016Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng trifluralin – Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (gc – ms) Fish and fishery products – Determination of trifluralin residue – Gas chromatography mass spectrometric method (GC– MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11198-2:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 2: Giới thiệu về quy trình xử lý. 23 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 2: Introduction to Processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10978:2015Bột giấy. Xác định chất hòa tan trong axeton. 13 Pulps -- Determination of acetone-soluble matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9457:2013Máy nén khí, máy và dụng cụ khí nén. Áp suất ưu tiên. Compressors, pneumatic tools and machines. Preferred pressures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11284:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng aklomide – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of aklomide content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6870:2001An toàn bức xạ. Miễn trừ khai báo, đăng ký và xin giấy phép an toàn bức xạ Radiation protection. Exemption from requirements of notification, registration and licencing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11847:2017Máy tính để bàn và máy tính xách tay – Đo điện năng tiêu thụ Desktop and notebook computers – Measurement of energy consumption |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1777:1976Đầu đèn điện dây tóc thông thường. Yêu cầu kỹ thuật Common filament electric light heads. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12047-1:2017Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 1: Hướng dẫn chung và tính toán thành phần Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 1: General guidelines and calculation of composition |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4328:2001Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein khô. Phương pháp Kjeldahl Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and caculation of crude protein content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9355:2013Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Ground improvement by Prefabricated Vertical Drain (PVD) - Design, Construction and Acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7049:2002Thịt chế biến có xử lý nhiệt - Quy định kỹ thuật Heat treated processed meat - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1835:1976Đui đèn Lampholders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10953-4:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 4: Phương pháp nội suy xung. 16 Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 4: Pulse interpolation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5699-2-6:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances. |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,604,000 đ | ||||