• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11255:2015

Dụng cụ thủy lực. Thuật ngữ và định nghĩa. 23

Hydraulic tools -- Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8242-2:2009

Cần trục. Từ vựng. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Vocabulary. Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8288:2009

Ổ lăn. Từ vựng

Rolling bearings. Vocabulary

596,000 đ 596,000 đ Xóa
Tổng tiền: 846,000 đ