-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12341:2018Vật liệu dệt – Chuẩn bị, đánh dấu và đo mẫu thử vải và sản phẩm may mặc trong phép thử xác định sự thay đổi kích thước Textiles – Preparation, marking and measuring of fabric specimens and garments in tests for determination of dimensional change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8838-3:2011Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 3: phép thử va đập cắt đối với vải, da và các vật liệu khác. Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 3: Impact cut test for fabric, leather and other materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 204:1966Cách ký hiệu các loại ren Screw threads and threadad parts - General conventions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4538:1994Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền mầu với ma sát khô Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8164:2009Gỗ kết cấu. Giá trị đặc trưng của gỗ phân cấp theo độ bền. Lấy mẫu, thử nghiệm và đánh giá trên toàn bộ kích thước mặt cắt ngang Structural timber. Characteristic values of strength-graded timber. Sampling, full-size testing and evaluation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8205:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao. Dụng cụ neo một điểm Personal protective equipment for protection against falls from a height. Single-point anchor devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||