• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6412:2009

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng. Phương pháp thử khả năng chống trượt

Personal protective equipment. Footwear. Test method for slip resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6444:2009

Phương tiện giao thông đương bộ. Hệ thống phanh thủy lực của ô tô, bao gồm cả các hệ thống có chức năng điều khiển điện tử . Qui trình thử

Road vehicles. Hydraulic braking systems, including those with electronic control functions, for motor vehicles. Test procedures

240,000 đ 240,000 đ Xóa
3

TCVN 3869:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng mangan

Ferromanganese. Determination of manganese content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6705:2009

Chất thải rắn thông thường - Phân loại

Normal solid wastes - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8189:2009

Vật liệu kim loại thiêu kết, trừ hợp kim cứng. Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định khối lượng riêng, hàm lượng dầu và độ xốp hở

Sintered metal materials, excluding hardmetals. Permeable sintered metal materials. Determination of density, oil content and open porosity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 540,000 đ