• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7080:2002

Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng iođua. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Milk and dried milk. Determination of iodide content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11341-3:2016

Cáp điện – Cáp có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, ít khói, có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V – Phần 3: Cáp mềm (dây mềm)

Electric cables – Halogen– free, low smoke, thermoplastic insulated and sheathed cables of rated voltages up to and including 450/750 V – Part 3: Flexible cables (cords)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12671-2:2019

Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV - Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 2: Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4955:1989

Xe đạp thiếu nhi. Yêu cầu an toàn

Bicycles for young children. Safety requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10890:2015

Thử nghiệm xung trên cáp và phụ kiện cáp. 10

Impulse tests on cables and their accessories

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11365:2016

Mặt đường sân bay – Xác định số phân cấp mặt đường bằng thiết bị đo võng bằng quả nặng thả rơi.

Pavement airport – Standard test method for evaluation pavement classification number using a heavy– falling weight deflectometer (HWD)

332,000 đ 332,000 đ Xóa
7

TCVN 11341-1:2016

Cáp điện – Cáp có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, ít khói, có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V – Phần 1: Yêu cầu chung

Electric cables – Halogen– free, low smoke, thermoplastic insulated and sheathed cables of rated voltages up to and including 450/750 V – Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7611:2007

Túi nhựa mềm để chứa máu và chế phẩm máu người

Plastics collapsible containers for human blood and blood components

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12227:2018

Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 150 kV (Um = 170 kV) đến và bằng 500 kV (Um = 550 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 150 kV (Um = 170 kV) up to 500 kV (Um = 550 kV) – Test methods and requirements

260,000 đ 260,000 đ Xóa
10

TCVN 7079-2:2002

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 2: Vỏ được thổi dưới áp suất dư. Dạng bảo vệ "p"

Electrical apparatus for use in underground mine. Part 2: Pressurized enclosures. Type of protection "p"

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12225-2:2018

Cáp mềm có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, điện áp danh định đến và bằng 300/300 V – Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Halogen-free thermoplastic insulated and sheathed flexible cables of rated voltages up to and including 300/300 V – Part 2: Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8154:2009

Bơ, nhũ tương dầu thực phẩm và chất béo dạng phết. Xác định hàm lượng chất béo (Phương pháp chuẩn)

Butter, edible oil emulsions and spreadable fats. Determination of fat content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,642,000 đ