-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7060:2009Mô tô. Phương pháp đo xác định vị trí trọng tâm Motorcycles. Measurement method for location of centre of gravity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7044:2009Rượu mùi. Quy định kỹ thuật Liqueur. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11578:2016Đo đạc thủy văn – Thiết bị treo và thiết bị đo độ sâu trực tiếp Hydrometry – Direct depth sounding and suspension equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14338:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Truyền năng lượng từ trường không dây – Yêu cầu về an toàn và khả năng tương tác. Electrically propelled road vehicles – Magnetic field wireless power transfer – Safety and interoperability requirements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 373:1970Quần áo trẻ em gái - Phương pháp đo cơ thể Girl clother. Body measurement methods. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10056:2013Da. Da để làm găng tay thời trang. Các yêu cầu Leather. Leather for dress gloves. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11816-4:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hàm băm - Phần 4: Hàm băm sử dụng số học đồng dư Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 4: Hash-functions using modular arithmetic |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11206-1:2015Kết cấu gỗ. Xác định các giá trị đặc trưng. Phần 1: Yêu cầu cơ bản. 41 Timber structures -- Determination of characteristic values -- Part 1: Basic requirements |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8146:2009Nhiên liệu chưng cất. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp nhanh) Distillate Fuel Oil. Method for determination of oxidation stability (Accelerated Method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,056,000 đ | ||||