-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8113-1:2009Đo dòng lưu chất bằng các thiết bị chênh áp gắn vào các đường ống có tiết diện tròn chảy đầy. Phần 1: Nguyên lý chung và yêu cầu Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices inserted in circular cross-section conduits running full. Part 1: General principles and requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8130:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ nước Microbiology of food and animal feeding stuffs. Determination of water activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8115:2009Đo lưu lượng khí trong ống dẫn kín. Đồng hồ turbine Measurement of gas flow in closed conduits – Turbine meters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 418,000 đ | ||||