-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6686-1:2000Sữa. Định lượng tế bào xôma. Phần 1: Phương pháp dùng kính hiển vi Milk. Enumeration of somatic cells. Part 1: Microscopic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-81:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-81: Yêu cầu cụ thể đối với giầy ủ chân và thảm sưởi chân Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-81: Particular requirements for foot warmers and heating mats |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8099-1:2009Sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 1: Phương pháp Kjeldahl Milk. Determination of nitrogen content. Part 1: Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||