-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8045:2009Gỗ. Xác định số vòng năm Wood. Determination of annual growing rings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8061:2009Chất lượng đất. Xác định hóa chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ và polyclorin biphenyl. Phương pháp sắc ký khí với detector bẫy electron Soil quality. Determination of organochlorine pesticides and polychlorinated biphenyls. Gas-chromatographic method with electron capture detection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8071:2009Công trình viễn thông. Quy tắc thực hành chống sét và tiếp đất. Telecommunication plant. Code of practice for lightning protection and earthing. |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8067:2009Công nghệ thông tin. Khuôn dạng danh sách chứng thư số bị thu hồi Information technology. Certificate Revocation List format. |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 880,000 đ | ||||